Chậu lavabo dương vành TOTO: L946CRW

1.649.000 1.402.000

Đặc điểm

S pecif ications
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Faucet hole/ Lỗ bắt vòi: At the lavatory/ Trên chậu
Faucet hole diameter/ Đường kính lỗ bắt vòi: Ø35 (mm)
Overflow hole/ Lỗ xả tràn: Yes/ Có
Product dimension/ Kích thước sản phẩm: L480 x W580 x H200 (mm)
Material/ Vật liệu: Vitreous china/ Sứ vệ sinh
P arts description
Danh mục phụ kiện
Lavatory/ Thân chậu L946CR
Lavatory body/ Thân sứ LW946CRV

C olors
Màu sắc

White
Trắng
Optional/ Tùy chọn

All rights reserved by TOTO company. Specifications and sizes are subject to change without notice.
Bản quyền thuộc công ty TOTO. Thông số kỹ thuật và kích thước có thể được thay đổi mà không báo trước.
Faucets/ Vòi chậu
Trap
Ống thải
(A)
TS222A, TS240A, TS205A, TS260A, TS561A,
TS268N, DL345A TVLF401 280~295
DGL301, DGL301R, DL354, DL342 TVLF401 300~315
TVLM102NS TVLF401 320~335
TX115LFBR, TX108LHBR, TX108LDN,
TX115LU, TX115LESBR, TX115LELBR,
TTLR302F-1N, TTLR301F-1N, TTLR303F-1,
TVLM108RU, TTLC301F-1, TVLM105CR.
TVLF402
THX1A-8V2 325~340
TLG01301V, TLG02301V, TLG03301V,
TLG04301V, TLS01301V, TLS02301V,
TLS03301V, TLS04301V.
TVLF401 280~295
TLG07301V, TLG08301V, TLG09301V,
TLG10301V, TLG11301V. TVLF401 320~335
TEN40AV800,TEN12AV800, TEXN10AV300,
TEXN20ALV300, TEN22AWR, TX109LD,
TS105B13, TS100N, TS135, TVLC101NS,
DLE117AV800, TTLA101/TTLE101E2L,
TTLA101/TTLE101B2L,
TTLA102/TTLE101E2L,
TTLA102/TTLE101B2L.
TX709AV6
TX709AV1N 270~285
TEN51AW, TEN41AW T7PW1 330~345
L946CR
Modern & luxury design
Thiết kế sang trọng, hiện đại
Rear overflow
Thiết kế với lỗ thoát tràn
Wide, luxurious lavatory for comfortable use
Lòng chậu sâu, rộ

MUA NGAYGiao hàng tận nơi